Giỏ hàng

Các câu hỏi thường gặp về Poppers (FAQ Poppers)

Poppers là thuật ngữ dùng để chỉ một nhóm hóa chất thuộc họ alkyl nitrit, bao gồm amyl nitrit, butyl nitrit và isobutyl nitrit. Amyl nitrit đã được sử dụng trong y học hơn 100 năm và từng giữ vai trò quan trọng trong nhóm thuốc giãn mạch.

Ngày nay, poppers thường được biết đến là một chất lỏng trong suốt hoặc có màu vàng nhạt, được đựng trong các lọ hoặc chai thủy tinh nhỏ. Sản phẩm thường được dán nhãn với các tên gọi như room deodorizers (chất khử mùi phòng), leather cleaner (chất làm sạch da) hoặc solvent cleaner (dung môi làm sạch)...

Thuật ngữ “poppers” có nhiều nghĩa trong tiếng Anh và cũng được dùng để chỉ một số đồ vật hoặc sản phẩm khác. Tuy nhiên, trong trường hợp này, tên gọi xuất phát từ lịch sử của amyl nitrit.

Ban đầu, amyl nitrit được đóng trong những viên nang thủy tinh nhỏ. Khi sử dụng, người dùng phải bóp hoặc nghiền vỡ viên nang để giải phóng hơi chất lỏng bên trong. Viên nang thủy tinh khi vỡ thường phát ra tiếng “pop”, vì vậy sản phẩm này dần được gọi là “poppers”.

Theo một số tài liệu nghiên cứu về poppers vào thập niên 1970–1980, hai hợp chất được sử dụng phổ biến nhất là amyl nitrite và isobutyl nitrite.

Ngày nay, poppers có thể chứa nhiều loại alkyl nitrit khác nhau như cyclohexyl nitrite, isopentyl nitrite hoặc isoamyl nitrite. Các công thức này thường được quảng cáo bằng những tên gọi như "công thức mới", "công thức Hoa Kỳ", "công thức EU" hoặc các cụm từ tiếp thị "tinh khiết", "mạnh mẽ" hay "cải tiến".

Trên thực tế, những công thức mới này là sự thay đổi theo luật pháp và quy định của mỗi quốc gia, chứ không đồng nghĩa rằng công thức mới luôn tốt hơn. Khi một hợp chất bị hạn chế hoặc cấm tại một thị trường, nhà sản xuất có thể chuyển sang sử dụng hợp chất khác có tác dụng tương tự.

Một số người dùng cho rằng isoamyl nitrite tạo cảm giác dễ chịu, trong khi cyclohexyl nitrite và isopentyl nitrite có thể gây khó chịu hoặc đau đầu. Ngoài ra, các sản phẩm poppers kém chất lượng có thể chứa nitrit bị pha loãng, không tinh khiết hoặc lẫn tạp chất, làm giảm chất lượng và trải nghiệm.

Có nhiều yếu tố khiến poppers trở nên phổ biến tại một số quốc gia và cộng đồng người dùng:

  • Tính pháp lý: hợp pháp tại một số quốc gia, ở một số nơi khác việc mua bán hoặc cung cấp sản phẩm có thể bị hạn chế hoặc vi phạm pháp luật.
  • Giá tương đối thấp và dễ mua: trong thời đại giao dịch trực tuyến, việc tìm mua sản phẩm trở nên thuận tiện hơn và có thể được giao đến nhiều khu vực khác nhau.
  • Tác động nhanh: poppers thường cho cảm giác tác động khá nhanh sau khi sử dụng.
  • Tương đối an toàn và không gây nghiện so với một số chất kích thích hoặc đồ uống có cồn, poppers thường được xem là không gây lệ thuộc, mặc dù việc sử dụng vẫn có thể tiềm ẩn rủi ro đối với sức khỏe.
  • Khó nhận biết sau khi sử dụng: tác dụng kéo dài trong thời gian ngắn và các hợp chất alkyl nitrit được chuyển hóa khá nhanh, vì vậy khó nhận biết rằng một người đã sử dụng poppers trước đó.

Trước đây, amyl nitrit từng được bác sĩ kê đơn cho một số bệnh nhân mắc bệnh tim hoặc bị đau thắt ngực, và cũng từng được sử dụng trong điều trị ngộ độc xyanua.

Ngày nay, poppers được sử dụng bởi nhiều nhóm người khác nhau. Đặc biệt, sản phẩm này được biết đến là khá phổ biến trong một bộ phận cộng đồng LGBTQ+. Một số người cho rằng poppers giúp thư giãn cơ trơn, làm cho quan hệ qua đường hậu môn dễ chịu hơn, tăng cảm giác hưng phấn tình dục và hỗ trợ đạt cực khoái dễ dàng hơn.

Các hợp chất alkyl nitrit có thể làm giãn mạch máu và làm tăng nhịp tim trong thời gian ngắn, từ đó gây ra một số cảm giác như:

  • Thư giãn cơ trơn, bao gồm cơ vùng hậu môn và âm đạo.
  • Tăng cảm giác nhạy cảm về mặt thể chất ở một số người.
  • Cảm giác ấm nóng hoặc nóng bừng lan khắp cơ thể.
  • Cảm giác lâng lâng, choáng nhẹ hoặc thư giãn xuất hiện nhanh sau khi sử dụng.

Cơ chế tác động chính xác lên hệ thần kinh vẫn đang được nghiên cứu. Người dùng thường mô tả rằng poppers có thể:

  • Tạo cảm giác thư giãn và giảm căng thẳng trong thời gian ngắn.
  • Làm tăng cảm giác hưng phấn hoặc kích thích tình dục ở một số người.
  • Làm thay đổi cảm nhận về cơ thể và cảm nhận khoái cảm.

Trong nhiều thập kỷ, người dùng đã báo cáo rằng poppers có thể:

  • Giúp họ cảm thấy bớt ức chế và thoải mái hơn trong giao tiếp hoặc hoạt động tình dục.
  • Làm tăng cường cảm xúc và trải nghiệm hiện tại.
  • Làm thay đổi cảm nhận về thời gian trong thời gian ngắn.
  • Khiến môi trường xung quanh có cảm giác sống động hoặc mãnh liệt hơn.

Tuy nhiên, các tác dụng này không xảy ra giống nhau ở mọi người và phụ thuộc vào loại sản phẩm, liều lượng, cách sử dụng và tình trạng sức khỏe của từng cá nhân.

Poppers thường không được xem là chất gây nghiện và nhìn chung không gây lệ thuộc thể chất như nhiều chất gây nghiện khác. Tuy nhiên, một số người có thể hình thành thói quen sử dụng hoặc sự phụ thuộc về mặt tâm lý vào cảm giác mà sản phẩm mang lại.

Tác dụng của poppers thường xuất hiện nhanh và chỉ kéo dài trong vài phút. Các hợp chất alkyl nitrit cũng được chuyển hóa và đào thải khá nhanh khỏi cơ thể. Đây được cho là một trong những lý do khiến poppers ít gây lệ thuộc thể chất hơn nhiều chất khác.

Ở nhiều quốc gia, poppers hoặc các hợp chất alkyl nitrit chịu sự quản lý pháp lý khác nhau, sản phẩm có thể được xem là hóa chất, sản phẩm công nghiệp hoặc thuộc nhóm hàng hóa bị hạn chế nhập khẩu.

Vì lý do đó, một số nhà sản xuất hoặc nhà phân phối dán nhãn sản phẩm bằng những tên gọi như room deodorizers, leather cleaner, leather polish, nail polish remover, liquid incense hoặc aroma. Những tên gọi này chủ yếu nhằm đáp ứng các quy định pháp luật của các quốc gia.

Các loại poppers khác nhau chủ yếu ở thành phần nitrit, quốc gia sản xuất và nhà sản xuất. Sự khác biệt lớn nhất thường đến từ công thức được sử dụng tại từng quốc gia, tiếp theo là giữa các hãng sản xuất khác nhau, cuối cùng là các thương hiệu cùng một hãng thường có khác biệt không nhiều.

Ngoài ra, sản phẩm kém chất lượng có thể bị pha loãng, không tinh khiết hoặc chứa tạp chất, làm giảm chất lượng và trải nghiệm.

An toàn khi sử dụng: Poppers có thể gây tác dụng phụ và không phù hợp với tất cả mọi người. Không được uống hoặc nuốt, tránh tiếp xúc với da và mắt, đồng thời bảo quản xa nguồn nhiệt và lửa.

Tác dụng phụ: Có thể gây đau đầu, chóng mặt, đỏ bừng mặt, buồn nôn hoặc tụt huyết áp. Nếu các triệu chứng này hãy mở cửa sổ cho thông thoáng, hít thở sâu và tìm kiếm sự hỗ trợ y tế nếu cần.

Chống chỉ định: Không sử dụng poppers cùng với thuốc điều trị rối loạn cương như sildenafil (Viagra), tadalafil (Cialis) hoặc các thuốc có tác dụng hạ huyết áp tương tự, vì có thể gây tụt huyết áp nguy hiểm.

Nguy cơ đáng lo ngại nhất là tụt huyết áp nghiêm trọng, đặc biệt khi sử dụng poppers cùng thuốc điều trị rối loạn cương như sildenafil (Viagra), tadalafil (Cialis) hoặc các thuốc có tác dụng giãn mạch tương tự. Sự kết hợp này có thể gây tụt huyết áp đột ngột và nguy hiểm.

Poppers cũng có thể làm tăng nhịp tim, gây chóng mặt, đau đầu hoặc choáng. Những người có bệnh tim mạch hoặc huyết áp nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

Một số sản phẩm dạng xịt được quảng cáo hoặc sử dụng thay thế cho poppers. Tuy nhiên, chúng có thể chứa các hóa chất khác với alkyl nitrit và không nên được xem là poppers.

Ethyl chloride (chloroethane): Đây là một hóa chất được sử dụng trong một số sản phẩm xịt lạnh hoặc gây tê tại chỗ. Hít phải ethyl chloride có thể gây chóng mặt, buồn nôn, mất phối hợp, rối loạn nhịp tim và các ảnh hưởng nghiêm trọng khác. Vì vậy, không nên sử dụng các sản phẩm xịt chứa ethyl chloride theo cách không được nhà sản xuất hướng dẫn.